Bản dịch của từ 缩衣啬食 trong tiếng Việt

缩衣啬食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

缩衣啬食 (Tính từ)

suō yī sè shí
01

Tiết kiệm ăn mặc; sống giản dị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩衣啬食

suō

shí

Các từ liên quan

缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
衣不兼彩
衣不兼采
啬事
啬人
啬克
啬养
啬刻
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
缩
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,纟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép