Bản dịch của từ 缩酌 trong tiếng Việt
缩酌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
缩酌 (Động từ)
【suō zhuó】
01
Lọc rượu, gạn bỏ cặn bã trong rượu (lọc bỏ bã để rượu trong hơn)
滤酒去渣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩酌
suō
缩
zhuó
酌
Các từ liên quan
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梭
嗦
傞
挲
蓑
唆
莎
縮
莏
娑
睃
羧
䥔
藗
嗉
䃤
㜚
樎
碿
㑛
泝
粛
憟
僳
纵
级
绖
绳
纼
缰
绩
绞
绋
纳
䌾
䍁
䟹
𠍼
髣
養
麧
酴
餆
嫲
㗮
箒
褊
睴
缩短
退缩
缩小
压缩
缩写
缩水
收缩
浓缩
萎缩
缩影
缩砂密
