Bản dịch của từ 缩银 trong tiếng Việt

缩银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

缩银 (Danh từ)

suō yín
01

(1)古时方术称一种把铅汞去杂点化为白银的术法;(2)比喻提炼精华化繁为简保存要义把复杂东西缩小提纯)。可联想汉字”=缩小,“”=精华/贵重

旧时方士称有缩银法,谓能将铅汞去除杂质,缩小体积,点化为白银。亦比喻保存精华,化繁为简。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩银

suō

yín

Các từ liên quan

缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
缩
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,纟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép