Bản dịch của từ 缩锡 trong tiếng Việt

缩锡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

缩锡 (Danh từ)

suō xī
01

Một phép luyện kim cổ (thuật thuốc tiên) dùng để nung luyện thiếc và các kim loại tương tự; gọi chung là kỹ thuật đốt luyện kim cổ

古代的一种炼金术,烧炼锡一类金属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩锡

suō

Các từ liên quan

缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
缩
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,纟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép