Bản dịch của từ 缩项鳊 trong tiếng Việt

缩项鳊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

缩项鳊 (Danh từ)

suō xiàng biān
01

Tên một loài cá (còn gọi là “缩颈鳊” hoặc “缩头鳊”), tức là một họ/loài cá chép nhỏ có đầu/ổn cổ rút lại (tên chuyên ngành/địa phương).

1.亦称“缩颈鳊”。亦称“缩头鳊”。

Ví dụ
02

Tên một loài cá nước ngọt béo, thịt ngon (cá miếc/thiếc trong dân gian); nổi tiếng thịt béo và hương vị thơm

2.鱼名。以肥美著名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩项鳊

suō

xiàng

biān

Các từ liên quan

缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
项下
项别骓
项发口纵
项圈
鳊鱼舟
缩
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,纟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép