Bản dịch của từ 缩首卷舌 trong tiếng Việt
缩首卷舌
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
缩首卷舌 (Thành ngữ)
【suō shǒu juǎn shé】
01
Thu mình lại và không dám nói; hoảng sợ, cúi đầu, thè lưỡi và im lặng (thường dùng để diễn tả sự sợ hãi, xấu hổ và không dám nói)
畏惧无言貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缩首卷舌
suō
缩
shǒu
首
juǎn
卷
shé
舌
Các từ liên quan
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨㄛ, ㄙㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 縮, 𣩐, 𦄲, 𦟱
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梭
嗦
傞
挲
蓑
唆
莎
縮
莏
娑
睃
羧
䥔
藗
嗉
䃤
㜚
樎
碿
㑛
泝
粛
憟
僳
纵
级
绖
绳
纼
缰
绩
绞
绋
纳
䌾
䍁
䟹
𠍼
髣
養
麧
酴
餆
嫲
㗮
箒
褊
睴
缩短
退缩
缩小
压缩
缩写
缩水
收缩
浓缩
萎缩
缩影
缩砂密
