Bản dịch của từ 缪丑 trong tiếng Việt

缪丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

Miào

ㄇㄡˊmouthanh sắc

缪丑 (Danh từ)

miù chǒu
01

Tên của宋代奸相秦桧借指奸佞小人阿谀谄媚之徒带贬义

宋秦桧之谥。借指奸佞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪丑

móu

chǒu

Các từ liên quan

缪书
缪乱
缪传
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
缪
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép