Bản dịch của từ 缪书 trong tiếng Việt

缪书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

Miào

ㄇㄡˊmouthanh sắc

缪书 (Danh từ)

miù shū
01

Tên một kiểu chữ khắc/triện (缪篆) — một dạng chữ triện cổ; có tính chuyên môn, ít gặp trong đời sống hàng ngày

即缪篆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪书

móu

shū

Các từ liên quan

缪丑
缪乱
缪传
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
缪
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép