Bản dịch của từ 缪乱 trong tiếng Việt

缪乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

Miào

ㄇㄡˊmouthanh sắc

缪乱 (Tính từ)

miù luàn
01

Rối loạn, trái trật tự; hỗn loạn (tư tưởng hoặc tình hình) — Hán Việt: 'mậu loạn/miêu loạn' 可联想(錯誤)”“是混亂

悖乱;错乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪乱

móu

luàn

Các từ liên quan

缪丑
缪书
缪传
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
缪
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép