Bản dịch của từ 缪力同心 trong tiếng Việt

缪力同心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

Miào

ㄇㄡˊmouthanh sắc

缪力同心 (Tính từ)

miù lì tóng xīn
01

Cùng chung sức, đồng lòng; hợp lực một lòng (tương đương thành ngữ 勠力同心).

1.同“勠力同心”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đoàn kết đồng lòng (古语”,意为齐心合力)

2.缪,通“勠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪力同心

móu

tóng

xīn

Các từ liên quan

缪丑
缪书
缪乱
缪传
力不从愿
力不胜任
同一
同一律
同一性
同三品
同上
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
缪
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép