Bản dịch của từ 缪巧 trong tiếng Việt
缪巧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
缪巧 (Tính từ)
【miù qiǎo】
01
Thông minh
聪明的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhanh trí
机智的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kế hoạch
计划;方案
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪巧
móu
缪
qiǎo
巧
Các từ liên quan
缪丑
缪书
缪乱
缪传
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【Miào】【ㄇㄡˊ, ㄇㄧㄠˋ】【MÂU, MỤC.MÂU.CÙ.MẬU】
- Các biến thể:
- 繆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謬
繆
谬
侔
谋
鞪
牟
鍪
㭌
踎
䗋
謀
劺
䋷
桙
竗
玅
繆
廟
庿
妙
庙
绑
绫
线
缮
纷
绘
缆
䌼
绮
缞
缃
绽
総
辣
鞀
頔
睶
蓳
僨
駅
𠍴
嘜
摻
𠁶
缪斯
绸缪
缪巧
塞缪尔
未雨绸缪
缪斯女神
