Bản dịch của từ 缪思 trong tiếng Việt
缪思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
缪思 (Danh từ)
【miù sī】
01
缪思(见“缪斯”)→ 希腊神话中的女神,常指艺术或灵感的缪斯;引申为灵感、创作源泉(可写作“缪斯”)
见“缪斯”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪思
móu
缪
sī
思
Các từ liên quan
缪丑
缪书
缪乱
缪传
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【Miào】【ㄇㄡˊ, ㄇㄧㄠˋ】【MÂU, MỤC.MÂU.CÙ.MẬU】
- Các biến thể:
- 繆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謬
繆
谬
侔
谋
鞪
牟
鍪
㭌
踎
䗋
謀
劺
䋷
桙
竗
玅
繆
廟
庿
妙
庙
绑
绫
线
缮
纷
绘
缆
䌼
绮
缞
缃
绽
総
辣
鞀
頔
睶
蓳
僨
駅
𠍴
嘜
摻
𠁶
缪斯
绸缪
缪巧
塞缪尔
未雨绸缪
缪斯女神
