Bản dịch của từ 缪恩 trong tiếng Việt

缪恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

Miào

ㄇㄡˊmouthanh sắc

缪恩 (Danh từ)

miù ēn
01

Lời khiêm nhường (dùng để nhận ân huệ quá mức, tỏ ý không xứng đáng nhận) — Hán-Việt: '(?)' thường hiểu là nhận ơn rồi khiêm nhường từ chối

谦辞。表示受到过分的恩典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪恩

móu

ēn

Các từ liên quan

缪丑
缪书
缪乱
缪传
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
缪
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép