Bản dịch của từ 缪悠 trong tiếng Việt

缪悠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

Miào

ㄇㄡˊmouthanh sắc

缪悠 (Tính từ)

miù yōu
01

Hư ảo, không có thực; lời nói/ý tưởng sai lệch, hoang tưởng (Hán-Việt: Miếu/Diệu tương tự âm, nhưng ý nghĩa theo chữ 缪为错误荒诞”)

虚妄不实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪悠

móu

yōu

Các từ liên quan

缪丑
缪书
缪乱
缪传
悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
缪
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép