Bản dịch của từ 缪戾 trong tiếng Việt
缪戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
缪戾 (Tính từ)
【miù lì】
01
Rối loạn; trái với đạo lý hoặc lẽ thường (hành vi/ý nghĩ lệch lạc, bất chính)
2.错乱;违背。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỳ dị, trái thường; hành vi hoặc tình trạng lệch lạc, dị thường (cổ văn chữ nghĩa)
1.亦作“缪盭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪戾
móu
缪
lì
戾
Các từ liên quan
缪丑
缪书
缪乱
缪传
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【Miào】【ㄇㄡˊ, ㄇㄧㄠˋ】【MÂU, MỤC.MÂU.CÙ.MẬU】
- Các biến thể:
- 繆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謬
繆
谬
侔
谋
鞪
牟
鍪
㭌
踎
䗋
謀
劺
䋷
桙
竗
玅
繆
廟
庿
妙
庙
绑
绫
线
缮
纷
绘
缆
䌼
绮
缞
缃
绽
総
辣
鞀
頔
睶
蓳
僨
駅
𠍴
嘜
摻
𠁶
缪斯
绸缪
缪巧
塞缪尔
未雨绸缪
缪斯女神
