Bản dịch của từ 缪篆 trong tiếng Việt
缪篆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
Miào | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
缪篆 (Danh từ)
【miù zhuàn】
01
Một loại chữ triện (mẫu chữ dùng để khắc dấu), thuộc sáu thể chữ, cũng gọi là 摹印篆 — chữ dùng để sao in/khắc lên印章
六体书之一,用以摹刻印章。也称摹印篆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪篆
móu
缪
zhuàn
篆
Các từ liên quan
缪丑
缪书
缪乱
缪传
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
- Bính âm:
- 【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 繆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謬
繆
谬
侔
谋
鞪
牟
鍪
㭌
踎
䗋
謀
劺
䋷
桙
竗
玅
繆
廟
庿
妙
庙
绑
绫
线
缮
纷
绘
缆
䌼
绮
缞
缃
绽
総
辣
鞀
頔
睶
蓳
僨
駅
𠍴
嘜
摻
𠁶
缪斯
绸缪
缪巧
塞缪尔
未雨绸缪
缪斯女神
