Bản dịch của từ 缪结 trong tiếng Việt

缪结

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄡˊmouthanh sắc

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

缪结 (Động từ)

miù jié
01

Vướng vào nhau, quấn rối lại (điều, vật bị quấn rối hoặc tưởng tượng về mối bận tâm quấn vào nhau).(Hán Việt: “” thông “”)

纠结在一起。缪,通“纠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缪结

móu

jié

Các từ liên quan

缪丑
缪书
缪乱
缪传
结业
结义
结习
结了鸟
缪
Bính âm:
【Miào】【ㄇㄡˊ, ㄇㄧㄠˋ】【MÂU, MỤC.MÂU.CÙ.MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép