Bản dịch của từ 缫丝厂 trong tiếng Việt

缫丝厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

缫丝厂 (Danh từ)

sāo sī chǎng
01

Nhà máy kéo tơ; xưởng chuyên chế biến kén tằm thành sợi tơ (tơ lụa).

从事缫丝业的工厂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缫丝厂

sāo

chǎng

Các từ liên quan

缫丝
缫丝娘
缫丝机
缫席
缫演
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
缫
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
繅, 𦃐, 𦃨, 𦅒
Hình thái radical:
⿰,纟,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép