Bản dịch của từ 缫演 trong tiếng Việt

缫演

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

缫演 (Động từ)

sāo yǎn
01

Một cách truyền lan, suy diễn dần dần như kéo sợi; lan truyền từng bước, tuần tự (từ gốc ra ngoài)

抽丝般地传布推衍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缫演

sāo

yǎn

Các từ liên quan

缫丝
缫丝厂
缫丝娘
缫丝机
缫席
演义
演习
演兴
演兵场
演出
缫
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
繅, 𦃐, 𦃨, 𦅒
Hình thái radical:
⿰,纟,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép