Bản dịch của từ 缫藉 trong tiếng Việt

缫藉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

缫藉 (Danh từ)

sāo jiè
01

Lót bằng ngọc; vật đệm/miếng lót bằng ngọc (dùng để kê, bảo vệ đồ vật bằng ngọc)

玉的衬垫物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缫藉

sāo

Các từ liên quan

缫丝
缫丝厂
缫丝娘
缫丝机
缫席
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
缫
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
繅, 𦃐, 𦃨, 𦅒
Hình thái radical:
⿰,纟,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép