Bản dịch của từ 缫车 trong tiếng Việt
缫车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
缫车 (Danh từ)
【sāo chē】
01
Dụng cụ quay kéo tơ trong nghề xơ tằm (máy/khung để cắt/quấn sợi tơ); = guồng/khung kéo tơ
缫丝所用的器具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缫车
sāo
缫
chē
车
Các từ liên quan
缫丝
缫丝厂
缫丝娘
缫丝机
缫席
车两
车主
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 繅, 𦃐, 𦃨, 𦅒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慅
颾
鱢
骚
繰
臊
螦
懆
繅
騒
缲
搔
䌻
绶
缴
绢
纵
约
绤
维
缇
纣
纮
组
綪
嶑
僠
锿
䋯
㥷
嘘
䞱
䢆
嫬
䪓
蔌
缫丝
