Bản dịch của từ 缬子髻 trong tiếng Việt
缬子髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
缬子髻 (Danh từ)
【xié zǐ jì】
01
Một kiểu búi tóc của phụ nữ thời Tấn, dùng dải lụa hoa (缯) để buộc tạo búi gọi là 缬子髻
晋代妇女以花缯束发名缬子髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缬子髻
xié
缬
zi
子
jì
髻
Các từ liên quan
缬帛
缬文
缬晕
缬林
缬眼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 纈
- Hình thái radical:
- ⿲,纟,吉,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙽
䁯
勰
愶
斜
㨒
膎
翓
垥
儶
縀
脅
绫
纫
绪
缪
绕
纠
绷
绂
绻
绎
绐
纼
舗
鋭
噐
緭
稶
䠌
㱃
㼽
懏
駔
㦐
䯔
缬草
缬氨酸
