Bản dịch của từ 缬林 trong tiếng Việt

缬林

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

缬林 (Cụm từ)

xié lín
01

秋季叶红,树林呈红色,故称。一般指枫林。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缬林

xié

lín

Các từ liên quan

缬子髻
缬帛
缬文
缬晕
缬眼
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
缬
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,纟,吉,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép