Bản dịch của từ 缬缬 trong tiếng Việt
缬缬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
缬缬 (Tính từ)
【xié xié】
01
Lưới dày đặc; mắt lưới nhiều và nhỏ (mô tả cấu trúc giống lưới hoặc tổ ong rất sít nhau)
2.网多孔而密貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.和煦貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缬缬
xié
缬
Các từ liên quan
缬子髻
缬帛
缬文
缬晕
缬林
缬眼
缬纹
缬花
缬芷
缬草
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 纈
- Hình thái radical:
- ⿲,纟,吉,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙽
䁯
勰
愶
斜
㨒
膎
翓
垥
儶
縀
脅
绫
纫
绪
缪
绕
纠
绷
绂
绻
绎
绐
纼
舗
鋭
噐
緭
稶
䠌
㱃
㼽
懏
駔
㦐
䯔
缬草
缬氨酸
