Bản dịch của từ 缬草 trong tiếng Việt

缬草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

缬草 (Danh từ)

xié cǎo
01

Cây nữ lang (valeriana officinalis)

多年生草本植物,羽状复叶,开淡红色小花根可以入药,有镇静、止痛等作用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缬草

xié

cǎo

Các từ liên quan

缬子髻
缬帛
缬文
缬晕
缬林
草上霜
草上飞
草丛
草人
缬
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,纟,吉,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép