Bản dịch của từ 缭垣 trong tiếng Việt

缭垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

缭垣 (Danh từ)

liáo yuán
01

Bức tường bao; thành lũy nhỏ che chắn (cổ, trang trọng) — Hán Việt: liáo, viên

围墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭垣

liáo

yuán

Các từ liên quan

缭乱
缭墙
缭嫈
缭悷
缭戾
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
缭
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
Các biến thể:
繚, 𦄗, 𦆖
Hình thái radical:
⿰,纟,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép