Bản dịch của từ 缭戾 trong tiếng Việt

缭戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

缭戾 (Tính từ)

liáo lì
01

Quanh co, ngoằn ngoèo; (hành động/lời nói) quanh co, khúc chiết, không thẳng vào vấn đề (Hán Việt: liễu lệ/ liễu lược liên hệ âm)

1.回旋曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

古语形容言行态度或气度粗暴乖戾不和顺参见缭悷”);可理解为乖戾暴躁

2.见“缭悷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭戾

liáo

Các từ liên quan

缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
缭
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
Các biến thể:
繚, 𦄗, 𦆖
Hình thái radical:
⿰,纟,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép