Bản dịch của từ 缭掉 trong tiếng Việt

缭掉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

缭掉 (Danh từ)

liáo diào
01

Khóa, chốt (dùng để đóng cửa, cửa sổ)

门窗的搭扣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭掉

liáo

diào

Các từ liên quan

缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
掉三寸舌
掉书袋
缭
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
Các biến thể:
繚, 𦄗, 𦆖
Hình thái radical:
⿰,纟,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép