Bản dịch của từ 缭眺 trong tiếng Việt
缭眺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
缭眺 (Tính từ)
【liáo tiào】
01
(Âm thanh) rõ ràng và dài; âm thanh kéo dài, rõ ràng và dài (có thể được dùng như một trạng thái hoặc hành động)
谓声清而长。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭眺
liáo
缭
tiào
眺
Các từ liên quan
缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
眺听
眺望
眺注
眺瞩
眺瞻
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 繚, 𦄗, 𦆖
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝀
藔
屪
爒
鹩
廫
蹘
㝋
䝤
飉
橑
繚
缣
缥
绒
终
缳
绝
缈
缟
缯
绽
纨
绗
稾
魶
澋
皞
嶘
躷
橡
撳
䙜
魸
憍
㿥
缭绕
缭乱
尉缭
尉缭子
眼花缭乱
云雾缭绕
