Bản dịch của từ 缭祭 trong tiếng Việt
缭祭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
缭祭 (Danh từ)
【liáo jì】
01
(lễ cổ trong Chu lễ) một trong chín kiểu nghi thức tế; lễ dùng cách làm đứt một phần phổi (theo nghi lễ) để dâng vật tế.
周礼九祭之一。祭者以左手纵持肺根,右手取肺尖,缭绕使断,取以为祭,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭祭
liáo
缭
jì
祭
Các từ liên quan
缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
祭主
祭享
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 繚, 𦄗, 𦆖
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝀
藔
屪
爒
鹩
廫
蹘
㝋
䝤
飉
橑
繚
缣
缥
绒
终
缳
绝
缈
缟
缯
绽
纨
绗
稾
魶
澋
皞
嶘
躷
橡
撳
䙜
魸
憍
㿥
缭绕
缭乱
尉缭
尉缭子
眼花缭乱
云雾缭绕
