Bản dịch của từ 缭纠 trong tiếng Việt
缭纠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
缭纠 (Động từ)
【liáo jiū】
01
Quấn rối, dây dợ chằng chịt; vướng mắc, rối rắm (thường chỉ việc dây tơ, mối quan hệ hoặc chuyện rắc rối)
缠绕相连貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭纠
liáo
缭
jiū
纠
Các từ liên quan
缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 繚, 𦄗, 𦆖
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝀
藔
屪
爒
鹩
廫
蹘
㝋
䝤
飉
橑
繚
缣
缥
绒
终
缳
绝
缈
缟
缯
绽
纨
绗
稾
魶
澋
皞
嶘
躷
橡
撳
䙜
魸
憍
㿥
缭绕
缭乱
尉缭
尉缭子
眼花缭乱
云雾缭绕
