Bản dịch của từ 缭绫 trong tiếng Việt

缭绫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

缭绫 (Danh từ)

liáo líng
01

Một loại vải lụa tinh xảo, hoa văn tinh mỹ; xuất xứ ở miền Việt (越地), thời Đường thường làm phẩm vật tiến cống

一种精致的丝织品。质地细致,文彩华丽,产于越地,唐代作为贡品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭绫

liáo

líng

Các từ liên quan

缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
绫券
绫子
绫机
绫纨
绫绢
缭
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
Các biến thể:
繚, 𦄗, 𦆖
Hình thái radical:
⿰,纟,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép