Bản dịch của từ 缭转 trong tiếng Việt

缭转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

缭转 (Động từ)

liáo zhuǎn
01

Bao quanh, quấn quanh; quay vòng quanh (cảm giác vòng vèo, lẩn quẩn)

环绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缭转

liáo

zhuǎn

Các từ liên quan

缭乱
缭垣
缭墙
缭嫈
缭悷
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
缭
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỄU】
Các biến thể:
繚, 𦄗, 𦆖
Hình thái radical:
⿰,纟,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép