Bản dịch của từ 缮修 trong tiếng Việt

缮修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

缮修 (Động từ)

shàn xiū
01

Tu sửa, trùng tu; sửa chữa (nhà cửa, công trình, sách vở) — Hán Việt: 'tuyên tu'/'sạn tu' nghĩa là sửa chữa tỉ mỉ

修缮;修补。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缮修

shàn

xiū

Các từ liên quan

缮人
缮兵
缮写
缮守
缮完
修上
修下
修业
修为
修丽
缮
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
繕, 敾, 歚, 㪨, 𦆇, 𦆶
Hình thái radical:
⿰,纟,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép