Bản dịch của từ 缮性 trong tiếng Việt

缮性

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

缮性 (Động từ)

shàn xìng
01

Tu dưỡng, rèn luyện bản tính; nuôi dưỡng phẩm chất (hướng thiện, hoàn thiện bản thân)

涵养本性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缮性

shàn

xìng

Các từ liên quan

缮人
缮修
缮兵
缮写
缮守
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
缮
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
繕, 敾, 歚, 㪨, 𦆇, 𦆶
Hình thái radical:
⿰,纟,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép