Bản dịch của từ 缮甲 trong tiếng Việt
缮甲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
缮甲 (Động từ)
【shàn jiǎ】
01
Sửa chữa,整治 vũ khí hoặc trang bị chiến đấu (sửa lại cho hoàn chỉnh, bảo dưỡng)
谓整治武器装备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缮甲
shàn
缮
jiǎ
甲
Các từ liên quan
缮人
缮修
缮兵
缮写
缮守
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 繕, 敾, 歚, 㪨, 𦆇, 𦆶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,善
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姍
儃
剡
贍
䄠
鱔
㱚
单
鳝
銏
掞
譱
纹
缪
纲
纭
缅
绨
绍
绦
绣
䌺
纺
缕
瘨
叇
潼
鄵
䈠
層
潫
㯉
䰣
䰸
𠎸
蕔
修缮
缮写
缮发
