Bản dịch của từ 缮甲治兵 trong tiếng Việt
缮甲治兵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
缮甲治兵 (Tính từ)
【shàn jiǎ zhì bīng】
01
Chuẩn bị quân sự, sửa chữa áo giáp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缮甲治兵
shàn
缮
jiǎ
甲
zhì
治
bīng
兵
Các từ liên quan
缮人
缮修
缮兵
缮写
缮守
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 繕, 敾, 歚, 㪨, 𦆇, 𦆶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,善
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姍
儃
剡
贍
䄠
鱔
㱚
单
鳝
銏
掞
譱
纹
缪
纲
纭
缅
绨
绍
绦
绣
䌺
纺
缕
瘨
叇
潼
鄵
䈠
層
潫
㯉
䰣
䰸
𠎸
蕔
修缮
缮写
缮发
