Bản dịch của từ 缮裔 trong tiếng Việt
缮裔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
缮裔 (Danh từ)
【shàn yì】
01
Tên chính thức của Vương quốc Nam Chiếu vào thời nhà Đường (tên chính thức vào thời Nam Chiếu)
唐代南诏国官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缮裔
shàn
缮
yì
裔
Các từ liên quan
缮人
缮修
缮兵
缮写
缮守
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 繕, 敾, 歚, 㪨, 𦆇, 𦆶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,善
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姍
儃
剡
贍
䄠
鱔
㱚
单
鳝
銏
掞
譱
纹
缪
纲
纭
缅
绨
绍
绦
绣
䌺
纺
缕
瘨
叇
潼
鄵
䈠
層
潫
㯉
䰣
䰸
𠎸
蕔
修缮
缮写
缮发
