Bản dịch của từ 缮览 trong tiếng Việt

缮览

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

缮览 (Danh từ)

shàn lǎn
01

Chức quan thời Đường ở nước Nam Chiếu (tên chức vụ trong chính quyền thời cổ)

唐代南诏国官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缮览

shàn

lǎn

Các từ liên quan

缮人
缮修
缮兵
缮写
缮守
览历
览取
览古
览察
览总
缮
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
繕, 敾, 歚, 㪨, 𦆇, 𦆶
Hình thái radical:
⿰,纟,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép