Bản dịch của từ 缯彩 trong tiếng Việt

缯彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

缯彩 (Danh từ)

zēng cǎi
01

Vải lụa many màu; loại bối () có màu sắc rực rỡ (cổ sách Hán đề cập đến lụa màu)

2.彩色缯帛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại vải, dệt phẩm màu sáng (cổ văn: “缯采同義),指彩色或光亮的布料常作衣料或裝飾用

1.亦作“缯采”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缯彩

zēng

cǎi

Các từ liên quan

缯布
缯帛
缯楮
缯絮
缯繂
彩云
缯
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
繒, 縡, 䌆, 𢅋
Hình thái radical:
⿰,纟,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép