Bản dịch của từ 缯纩 trong tiếng Việt
缯纩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
缯纩 (Danh từ)
【zēng kuàng】
01
Áo rét bằng lụa hoặc tơ kết hợp (loại y phục mùa lạnh làm từ缯帛或丝绵), tức 'áo ấm cổ xưa' làm từ vải lụa hoặc tơ bông
2.指用缯帛丝绵制作的寒衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vải vóc (loại vải, tơ lụa và bông) — 《缯纩》指缯帛与丝绵并称,泛指织物与绵料的合称
1.缯帛与丝绵的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缯纩
zēng
缯
kuàng
纩
Các từ liên quan
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
纩息
纩服
纩絮
纩纮
纩绵
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
- Các biến thể:
- 繒, 縡, 䌆, 𢅋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縡
增
橧
磳
繒
曽
増
鱛
罾
鄫
矰
曾
囎
贈
赠
綜
繒
熷
鋥
䰝
综
甑
䙢
锃
绥
纮
绰
绮
缔
结
绌
缩
绿
缚
䌹
绑
畿
褲
箶
䮅
輛
㯄
䗋
糔
憐
獛
廝
橄
