Bản dịch của từ 缯绡 trong tiếng Việt
缯绡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
缯绡 (Danh từ)
【zēng xiāo】
01
Chỉ chung các loại lụa, vải màn, y phục bằng lụa (lụa vải mỏng dùng làm đồ may mặc hoặc quấn khăn)
泛指绢帛之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缯绡
zēng
缯
xiāo
绡
Các từ liên quan
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
- Các biến thể:
- 繒, 縡, 䌆, 𢅋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縡
增
橧
磳
繒
曽
増
鱛
罾
鄫
矰
曾
囎
贈
赠
綜
繒
熷
鋥
䰝
综
甑
䙢
锃
绥
纮
绰
绮
缔
结
绌
缩
绿
缚
䌹
绑
畿
褲
箶
䮅
輛
㯄
䗋
糔
憐
獛
廝
橄
