Bản dịch của từ 缯缴 trong tiếng Việt
缯缴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
缯缴 (Danh từ)
【zēng jiǎo】
01
Nó là phép ẩn dụ cho những phương tiện, cạm bẫy hoặc chiến lược nhằm gài bẫy người khác; một thủ đoạn xảo quyệt dùng để gài bẫy và gài bẫy người khác (có thể nhớ là “dựng tình thế để gài bẫy người khác”).
2.比喻陷害他人的手段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại dụng cụ săn chim: dây buộc trên mũi tên ngắn để bẫy/thu giữ chim bay (tương đương '矰缴')
1.即矰缴。猎取飞鸟的射具。缴为系在短箭上的丝绳。缯,通“矰”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缯缴
zēng
缯
jiǎo
缴
Các từ liên quan
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
- Các biến thể:
- 繒, 縡, 䌆, 𢅋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縡
增
橧
磳
繒
曽
増
鱛
罾
鄫
矰
曾
囎
贈
赠
綜
繒
熷
鋥
䰝
综
甑
䙢
锃
绥
纮
绰
绮
缔
结
绌
缩
绿
缚
䌹
绑
畿
褲
箶
䮅
輛
㯄
䗋
糔
憐
獛
廝
橄
