Bản dịch của từ 缰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

(Danh từ)

jiāng
01

Dây cương

缰绳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cương; như 'dây cương; cương ngựa'. (Danh) Cương ngựa. (Động) Bó buộc. ◎Như: danh cương lợi tỏa 名繮利鎖 lợi danh ràng buộc.§Tục viết là .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

缰
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
繮, 韁, 𦆊
Hình thái radical:
⿰,纟,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép