Bản dịch của từ 缱绻羡爱 trong tiếng Việt

缱绻羡爱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

缱绻羡爱 (Tính từ)

qián quǎn xiàn ài
01

Tình yêu thắm thiết; tình cảm lưu luyến và yêu thương lẫn nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缱绻羡爱

qiǎn

quǎn

xiàn

ài

Các từ liên quan

缱绻
缱绻司
绻恋
绻慕
绻结
绻绻
绻缱
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
缱
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Các biến thể:
繾, 𦇶
Hình thái radical:
⿰,纟,遣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép