Bản dịch của từ 缲 trong tiếng Việt
缲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
缲 (Động từ)
【qiāo】
01
Viền
缝纫方法,做衣服边儿或带子时把布边儿往里头卷进去,然后藏着针脚缝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 繰
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碻
勪
硗
橾
頝
跷
郻
蹻
帩
鄡
嵪
墝
缫
臊
螦
鰠
鱢
慅
颾
懆
鳋
繰
掻
繅
绸
缓
缦
缧
缔
缥
缍
缇
缂
绩
绅
缫
擇
䫅
餴
膲
擔
㱄
檨
膸
镖
㘉
䲹
噥
