Bản dịch của từ 缳诛 trong tiếng Việt
缳诛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
缳诛 (Động từ)
【huán zhū】
01
Treo cổ để xử tử, nghĩa là dùng dây thắt cổ mà giết người.
绞死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缳诛
huán
缳
zhū
诛
Các từ liên quan
缳首
诛一警百
诛不避贵
诛事
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 繯, 𦇏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍺
鹮
䭴
㶎
镮
絙
闤
萈
瓛
嬛
鍰
獂
缆
缭
纡
绎
纰
绥
䍀
缦
绂
缲
绋
绹
㔍
鴚
犟
瞣
壄
螠
敿
䱄
擗
録
頭
魈
投缳
投缳自缢
