Bản dịch của từ 缴消 trong tiếng Việt

缴消

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

缴消 (Động từ)

jiǎo xiāo
01

Hủy bỏ, tịch thu rồi xóa (giấy tờ, hồ sơ, chứng từ) — giống “缴销”。

见“缴销”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缴消

jiǎo

xiāo

Các từ liên quan

缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
缴
Bính âm:
【zhuó】【ㄐㄧㄠˇ, ㄓㄨㄛˊ】【KIỂU.TRƯỚC, CHƯỚC】
Các biến thể:
繳, 𥐊, 𦅾
Hình thái radical:
⿰,纟,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép