Bản dịch của từ 缴照 trong tiếng Việt

缴照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

缴照 (Danh từ)

jiǎo zhào
01

Giấy tờ, chứng từ để nộp (bằng chứng khi phải giao nộp theo quy định)

交纳凭照。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缴照

jiǎo

zhào

Các từ liên quan

缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
缴
Bính âm:
【zhuó】【ㄐㄧㄠˇ, ㄓㄨㄛˊ】【KIỂU.TRƯỚC, CHƯỚC】
Các biến thể:
繳, 𥐊, 𦅾
Hình thái radical:
⿰,纟,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép