Bản dịch của từ 缴绕 trong tiếng Việt
缴绕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
缴绕 (Tính từ)
【jiǎo rào】
01
Uốn khúc, quanh co; mở rộng: đường đi/ý tứ không thẳng mà quanh co, vòng vèo
4.引申为曲折迂回。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quấn quýt, quấn rối không ngừng; làm phiền, quấy rầy dai dẳng (từ '缠' + '绕' = quấn và vòng)
2.缠扰不休。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lúng túng, vướng mắc (trong lời giải thích, văn bản hoặc vấn đề) — tức là nói/viết hoặc việc gì đó bị rối, không rõ ràng
1.谓说理﹑行文或问题﹑事情等纠缠不清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quấn quanh; bao quanh, vòng quanh (chỉ hành động quấn hoặc xoay quanh một vật)
3.围绕;缠绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缴绕
jiǎo
缴
rào
绕
Các từ liên quan
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄐㄧㄠˇ, ㄓㄨㄛˊ】【KIỂU.TRƯỚC, CHƯỚC】
- Các biến thể:
- 繳, 𥐊, 𦅾
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
剿
㩰
攪
侥
徼
㽲
儌
賋
纐
璬
腳
鷟
彴
浞
斱
啅
䴵
诼
罬
酌
叕
擢
諑
缃
缧
缒
缋
绱
缢
䌿
缀
绢
绻
给
缜
燑
霓
檃
㢚
縨
篡
㵢
䤉
𠆎
暿
踱
䤊
缴纳
缴费
缴税
缴获
缴交
缴械
上缴
收缴
缴付
扣缴
